lighthouse keeper
Định nghĩa
Danh từ: Người trông coi ngọn hải đăng, người canh giữ và bảo trì ngọn hải đăng. Đây là một danh từ ghép, trong đó "lighthouse" có nghĩa là "ngọn hải đăng" và "keeper" có nghĩa là "người giữ gìn, người trông coi".
Ví dụ sử dụng
- (Người trông coi ngọn hải đăng sống trong một ngôi nhà nhỏ gần tháp.)
- (Mỗi đêm, người trông coi ngọn hải đăng đảm bảo đèn hoạt động bình thường.)
- (Người trông coi ngọn hải đăng già đã nghỉ hưu sau 30 năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lighthouse keeper's duties": nhiệm vụ của người trông coi ngọn hải đăng.
- The lighthouse keeper's duties include checking the lantern and cleaning the lenses. (Nhiệm vụ của người trông coi ngọn hải đăng bao gồm kiểm tra đèn và lau kính.)
- "lighthouse keeper's quarters": nơi ở của người trông coi ngọn hải đăng.
- The lighthouse keeper's quarters are often isolated and remote. (Nơi ở của người trông coi ngọn hải đăng thường cô lập và hẻo lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lighthouse (danh từ): ngọn hải đăng.
- The lighthouse guides ships safely to shore. (Ngọn hải đăng dẫn tàu thuyền vào bờ an toàn.)
- Keeper (danh từ): người giữ gìn, người trông coi (có thể dùng riêng lẻ, nhưng thường là trong các cụm từ ghép như "zoo keeper" - người trông coi vườn thú, "goal keeper" - thủ môn).
Từ đồng nghĩa
- Guardian of the lighthouse: người bảo vệ ngọn hải đăng (mang tính hình tượng hơn).
- Lightkeeper: một cách viết ngắn gọn, ít phổ biến hơn, nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lighthouse keeper". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "tend" (chăm sóc) để miêu tả hành động của người này: - Tend the lighthouse: chăm sóc, bảo trì ngọn hải đăng. - The keeper tends the lighthouse every morning. (Người trông coi chăm sóc ngọn hải đăng mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lighthouse keeper".